Đang hiển thị: Mông Cổ - Tem bưu chính (1924 - 2025) - 19 tem.
25. Tháng 2 quản lý chất thải: Không sự khoan: 9
![[The 13th Mongol People's Revolutionary Party Congress, loại CM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CM-s.jpg)
3. Tháng 5 quản lý chất thải: Không
![[The 4th Congress for International Women's Federation, Vienna, loại CN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CN-s.jpg)
10. Tháng 6 quản lý chất thải: Không sự khoan: 9
![[Mongolian Animals, loại CO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CO-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CP-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CQ-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CR-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CS-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
132 | CO | 30M | Màu xanh lá cây nhạt | Capra ibex sibirica | - | 4,37 | 2,73 | - | USD |
![]() |
|||||||
133 | CP | 30M | Màu xanh lá cây nhạt | Pelecanus onocrotalus | - | 16,37 | 3,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
134 | CQ | 60M | Màu vàng nâu | Bos mutus grunniens | - | 4,37 | 2,73 | - | USD |
![]() |
|||||||
135 | CR | 1T | Màu xám xanh nước biển | Bos mutus grunniens | - | 6,55 | 4,37 | - | USD |
![]() |
|||||||
136 | CS | 1T | Màu hoa hồng đỏ son | Camelus bactrianus | - | 6,55 | 4,37 | - | USD |
![]() |
|||||||
132‑136 | - | 38,21 | 17,47 | - | USD |
1. Tháng 7 quản lý chất thải: Không sự khoan: 9
![[People's Revolution, loại CK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CK-s.jpg)
![[People's Revolution, loại CL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CL-s.jpg)
11. Tháng 11 quản lý chất thải: Không sự khoan: 11 x 11½
![[Mongolian Animals, loại CT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CT-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CU-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CV-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CW-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CX-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CY-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại CZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/CZ-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại DA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/DA-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại DB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/DB-s.jpg)
![[Mongolian Animals, loại DC]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Mongolia/Postage-stamps/DC-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
139 | CT | 5M | Màu vàng/Màu nâu | - | 0,27 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
140 | CU | 10M | Màu xanh nhạt/Màu nâu | - | 0,27 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
141 | CV | 15M | Màu tím/Màu nâu | - | 0,27 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
142 | CW | 20M | Màu xanh nhạt/Màu nâu | - | 0,27 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
143 | CX | 25M | Màu hoa hồng/Màu nâu | - | 0,55 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
144 | CY | 30M | Màu tím/Màu tím thẫm | - | 0,55 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
145 | CZ | 40M | Màu xanh lá cây nhạt/Màu lam thẫm | - | 0,55 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
146 | DA | 50M | Màu đỏ da cam/Màu nâu | - | 0,55 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
147 | DB | 60M | Màu xanh nhạt/Màu lam thẫm | - | 1,09 | 0,27 | - | USD |
![]() |
||||||||
148 | DC | 1T | Màu vàng/Màu nâu | - | 1,64 | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
139‑148 | - | 6,01 | 2,98 | - | USD |